— TÀI LIỆU DÀNH CHO NGƯỜI DÙNG —

Cách sử dụng AuriVox Studio, từ thao tác đầu tiên để tạo project cho đến xuất file cuối cùng.

AuriVox Studio là phần lõi DAW (phần mềm thu âm) do chính đội ngũ Phòng Thu Việt tự phát triển, tích hợp sẵn AutoVocal (chỉnh giọng), AutoBeat (tự dò tone), AutoMaster (mastering) và hỗ trợ Melodyne (ARA). Tài liệu này liệt kê chi tiết từng thao tác và toàn bộ phím tắt.

Cập nhật 16/10/2026Áp dụng cho bản AuriVox Studio 2.1.9Có ảnh chụp từ phần mềm thật
TRIẾT LÝ THIẾT KẾ

Đặc điểm cốt lõi: độ trễ

AuriVox Studio được xây dựng xoay quanh đúng 1 ưu tiên kỹ thuật xuyên suốt: độ trễ (latency) giữa thời điểm âm thanh được phát ra và thời điểm bạn nghe lại chính âm thanh đó qua phần mềm. Đây không phải một chỉ số kỹ thuật phụ để so sánh thông số — với người hát, độ trễ tác động trực tiếp đến khả năng điều khiển giọng hát của chính não bộ.

Khi hát, não bộ liên tục sử dụng chính âm thanh nghe được từ giọng mình — gọi là phản hồi thính giác (auditory feedback) — để tự hiệu chỉnh cao độ, nhịp điệu và lực phát âm trong thời gian thực. Đây là một vòng phản hồi thần kinh - vận động (neuro-motor feedback loop) vận hành gần như tức thời. Khi âm thanh nghe lại bị trễ so với lúc phát ra, vòng phản hồi này lệch pha — hiện tượng khoa học gọi là Delayed Auditory Feedback (DAF), ghi nhận lần đầu qua nghiên cứu của Bernard Lee năm 1950 (còn gọi là "hiệu ứng Lee"). Các nghiên cứu sau đó cho thấy độ trễ trong khoảng 50–200ms có thể gây rối loạn rõ rệt về nhịp, tốc độ và độ chính xác phát âm, kể cả ở người có phản xạ thanh nhạc tốt. Với người hát chuyên nghiệp, ngưỡng cảm nhận còn thấp hơn nhiều — chỉ vài mili-giây đã đủ ảnh hưởng đến cảm giác "bắt phách" và kiểm soát cao độ, dù tai chưa kịp nhận ra có độ trễ.

Dưới 10ms
Ngưỡng lý tưởng khi theo dõi (monitoring) trực tiếp lúc hát — gần như không cảm nhận được độ trễ, phản xạ điều khiển giọng hoạt động tự nhiên.
10–30ms
Bắt đầu ảnh hưởng đến khả năng bắt đúng phách và kiểm soát cao độ, dù bản thân độ trễ chưa hẳn "nghe" ra rõ ràng.
50–200ms
Vùng disruption theo các nghiên cứu về DAF — rối loạn nhịp nói/hát, sai lệch phát âm, thậm chí vấp giọng dù đang thực hiện một việc quen thuộc.

Chính vì vậy, mọi quyết định kiến trúc của AuriVox Studio — từ engine xử lý audio thời gian thực, đường tín hiệu monitoring, cho đến cách AutoVocal và AutoBeat xử lý ngay trên track — đều đặt mục tiêu độ trễ thấp nhất có thể lên hàng đầu, trước cả các tiêu chí khác.

Vì sao tên gọi là AuriVox Tên phần mềm ghép từ 2 gốc Latin: Auris (lỗ tai) và Vox (giọng nói). AuriVox mang đúng triết lý phát triển xuyên suốt: tạo ra sự đồng bộ tối đa giữa âm thanh phát ra từ miệng người hát và âm thanh nghe lại qua phần mềm — khoảng cách giữa 2 thời điểm đó càng gần "tức thời" càng tốt. Với AuriVox Studio, độ trễ luôn là ưu tiên hàng đầu trong mọi quyết định kỹ thuật.
KHÔNG CẦN CẤU HÌNH PHỨC TẠP

Tạo, mở và lưu project

Project của AuriVox Studio lưu dưới đuôi file .avxp. Mọi thao tác dưới đây thao tác trực tiếp trên phần mềm, không cần công cụ ngoài.

1

Màn hình chào — tạo hoặc mở lại project

Khi mở AuriVox Studio (hoặc bấm Ctrl+N lúc đang có project khác mở), màn hình "Welcome to AuriVox Studio"/"Chào mừng đến với AuriVox Studio" hiện ra với 3 lựa chọn:

  • New Project.../Project mới... — mở hộp thoại tạo project mới (xem bước 2)
  • Recent Projects/Project gần đây — danh sách tối đa 5 project mở gần nhất, bấm vào là mở lại ngay
  • Open Other Project.../Mở project khác... — duyệt tới 1 file .avxp bất kỳ trên máy

Bấm Skip/Bỏ qua nếu chỉ muốn vào thẳng phần mềm mà chưa cần tạo/mở project nào.

Cửa sổ chào mừng AuriVox Studio
Cửa sổ chào mừng. Cột trái là nút tạo project mới, cột phải là danh sách project mở gần đây — bấm thẳng vào tên là mở lại. Nút VIE ở góc trên phải đổi ngôn ngữ giao diện; số phiên bản nằm ở góc dưới trái.
2

Điền thông tin project mới

Hộp thoại "New Project" có các trường sau:

Project Name/Tên project
Tên project, mặc định "New Project".
Location/Vị trí
Nơi lưu, mặc định thư mục Documents — bấm Browse.../Duyệt... để đổi.
Tempo/Nhịp độ
Thanh trượt 40–240 BPM, cho phép số lẻ (ví dụ 128.5).
Time Signature/Số chỉ nhịp
4 lựa chọn dựng sẵn: 4/4, 3/4, 6/8, 2/4 — vẫn đổi tự do sau này ngay trên thanh Transport.
Save with data/Lưu kèm dữ liệu
Bật (mặc định): audio và cache lưu ngay trong thư mục project, dễ mang đi. Tắt: lưu tập trung ở ổ đĩa hệ thống.
Hộp thoại tạo project mới
Hộp thoại "Tạo project mới". Dòng chữ nhỏ ngay dưới ô tên cho biết trước tên thư mục sẽ được tạo. Ô Lưu kèm dữ liệu nên để bật nếu bạn hay mang project sang máy khác.
Ghi chú Mục Template/Mẫu (Empty / Music Production / Podcast-Voice) hiện chưa ảnh hưởng tới nội dung project — project mới luôn bắt đầu trống, bạn tự thêm track theo nhu cầu (xem mục Track & Mixer).
3

Mở lại project đã lưu

Menu File → Open Project.../Mở Project... (Ctrl+O) rồi chọn file .avxp. Bạn cũng có thể bấm đúp trực tiếp vào file .avxp trong Windows Explorer để mở kèm AuriVox Studio.

4

Lưu project

Ctrl+S lưu đè trực tiếp nếu project đã có file trên đĩa. Với project mới chưa từng lưu, Ctrl+S sẽ tự chuyển sang quy trình Save As/Lưu thành.

Alt+F2 lưu thành file mới: chọn chế độ "Save with data" rồi chọn nơi lưu + tên file.

Mẹo Đóng phần mềm hoặc mở project khác trong lúc còn thay đổi chưa lưu, AuriVox Studio sẽ luôn hỏi lại (Save / Don't Save / Cancel) — yên tâm sẽ không mất dữ liệu do quên lưu.
VIỆC ĐẦU TIÊN PHẢI LÀM

Thiết lập sound card và buffer size

Đây là bước quyết định phần mềm có chạy mượt hay không. Làm đúng một lần, AuriVox Studio nhớ luôn cho những lần mở sau.

1

Mở hộp thoại: Chỉnh sửa → Cài đặt audio...

Toàn bộ thiết lập vào/ra nằm trong một hộp thoại duy nhất tên "Cài đặt audio – Chọn kênh vào/ra". Không có mục cài đặt audio nào nằm rải rác chỗ khác.

Nếu đang cắm sound card mà mở phần mềm không ra tiếng, 90% là do chưa vào đây chọn đúng thiết bị.

Hộp thoại Cài đặt audio
Toàn bộ hộp thoại. Từ trên xuống: loại driver, thiết bị và nút Test, danh sách kênh ra, danh sách kênh vào, sample rate, buffer size, hai nút Control Panel / Reset Device, rồi phần MIDI.
2

Audio device type — chọn loại driver

Ô trên cùng. Có 5 lựa chọn, xếp theo thứ tự độ trễ từ cao xuống thấp:

Windows Audio
Driver chung của Windows. Dùng chung được với các ứng dụng khác nhưng độ trễ cao nhất. Chỉ nên dùng khi không có sound card rời.
Windows Audio (Exclusive Mode)
Chiếm riêng thiết bị, độ trễ thấp hơn, nhưng lúc đó ứng dụng khác sẽ không phát được tiếng.
Windows Audio (Low Latency Mode)
Thoả hiệp giữa hai cái trên.
DirectSound
Driver cũ, chỉ giữ lại cho máy đời cũ.
ASIO
Lựa chọn đúng cho phòng thu. Độ trễ thấp nhất, ổn định nhất. Mọi sound card thu âm chuyên dụng đều có driver ASIO riêng.
Danh sách loại driver audio
Dấu tích cho biết loại driver đang dùng — ở đây là ASIO.
Khuyến nghị Luôn chọn ASIO nếu máy có sound card rời. Nếu dùng ASIO Link Pro để ghép nhiều nguồn, chọn ASIO Link Pro ở ô Device bên dưới.
3

Device và nút Test

Ô Device liệt kê các thiết bị thuộc loại driver vừa chọn. Chọn xong, bấm Test — phần mềm phát một tiếng thử ra đường ra đang chọn. Nghe thấy tiếng nghĩa là đường ra đã thông.

Nút Control Panel mở bảng điều khiển riêng của hãng sound card (nơi chỉnh sâu hơn như clock source, direct monitoring). Nút Reset Device nạp lại thiết bị khi nó bị treo hoặc bị ứng dụng khác chiếm.

4

Active output / input channels — bật đúng cặp kênh

Hai danh sách có ô tích. Chỉ tích những kênh thực sự dùng:

  • Active output channels — các cặp ngõ ra vật lý (OUT 1-2, OUT 3-4...). Track hoặc bus muốn chạy thẳng ra một cặp cụ thể thì cặp đó phải được bật ở đây trước.
  • Active input channels — các ngõ vào. Mic cắm cổng nào thì bật cổng đó. Tên kênh hiện đúng như driver báo (ví dụ IN 1-2, LinkIn3, LinkIn4).

Bật thừa kênh không làm hỏng gì nhưng khiến danh sách "Đầu vào" trên mỗi track dài vô ích.

5

Sample rate — tần số lấy mẫu

Thông thường để 48000 Hz. Đây là chuẩn của video và livestream, cũng là mức mọi sound card đều chạy tốt. 44100 Hz dùng cho đĩa CD; các mức cao hơn (96k, 192k) tốn CPU gấp đôi, gấp bốn mà tai gần như không phân biệt được trong môi trường karaoke/livestream.

Lưu ý Đổi sample rate giữa chừng khi project đã có bản thu sẽ làm sai tốc độ phát của các clip cũ. Chốt sample rate trước khi bắt đầu thu.
6

Audio buffer size — con số quan trọng nhất

Danh sách này là nơi bạn đánh đổi giữa độ trễ và độ ổn định. Mỗi dòng hiện kèm độ trễ tương ứng để bạn khỏi phải tự tính:

64 samples
≈ 1.3 ms — thấp nhất. Dùng khi thu giọng và cần nghe lại tức thì qua tai nghe. Đòi hỏi máy khoẻ và sound card tốt.
128 samples
≈ 2.7 ms — mức an toàn cho hầu hết máy khi thu.
256 samples
≈ 5.3 ms — vẫn thu được, rất ổn định.
512 trở lên
≈ 10 ms trở lên — dùng khi mix, lúc này project đã nhiều plugin nặng và bạn không còn thu nữa nên độ trễ không còn quan trọng.
Danh sách buffer size
Mỗi dòng kèm sẵn độ trễ tính bằng mili-giây nên không phải tự tính. Dấu tích là giá trị đang dùng.
Cách chọn đúng Bắt đầu ở 128 samples. Nếu nghe tiếng lách tách, rè, đứt quãng → tăng lên một nấc (256, rồi 512). Nếu hát mà thấy tiếng trong tai nghe trễ so với miệng → giảm xuống một nấc (96, rồi 64). Khi chuyển sang giai đoạn mix, cứ nâng thẳng lên 512 cho máy nhẹ gánh.
Dấu hiệu buffer quá nhỏ Tiếng nổ lốp bốp, tiếng rè theo chu kỳ, hoặc phần mềm đứng hình khi bật thêm plugin — đều là buffer không đủ. Tăng buffer là cách xử lý đầu tiên, trước khi nghĩ tới việc gỡ plugin.
7

MIDI (tuỳ chọn)

Hai mục cuối là Active MIDI inputs và MIDI Output, chỉ cần khi bạn dùng bàn điều khiển MIDI hoặc bàn trộn số có cổng MIDI. Không dùng thì cứ để trống.

LÀM QUEN GIAO DIỆN

Bố cục tổng quan

Từ trên xuống dưới: thanh Menu, thanh Transport (điều khiển phát nhạc), rồi đến khung nội dung chính — luân phiên giữa Track View và Mixer View.

Toàn cảnh giao diện AuriVox Studio
Toàn cảnh Track View với một project thật. Trên cùng là Menu và Transport. Dải màu cam "Lệnh DAW toàn cục" nằm ngay dưới thước thời gian — đó là nơi hiện các lệnh điều khiển đã ghi. Giữa là các track chứa clip audio. Dưới cùng là các bus (PK mode, Reverb, Delay, FX DJ) kèm đường automation. Cột bên phải là dải kênh của đối tượng đang chọn.
Thanh Transport
Thanh Transport. Đồng hồ 2 dòng, cụm Play/Stop/Record, ô ngưỡng dB của Cắt khoảng lặng, nút Ghi tự động hóa, Tempo, Số chỉ nhịp và các nút Bounce.
Dải lệnh DAW toàn cục
Dải "Lệnh DAW toàn cục". Mỗi ô xanh là một lệnh đã ghi kèm mốc thời gian (ví dụ AT_VIBRATO:OFF, AT_TRIGGER_ALL:OFF). Khi phát lại, lệnh tự chạy đúng thời điểm đó.
Ba nút chuyển khung nhìn
Ba nút ở cuối thanh Transport để chuyển nhanh giữa các khung nhìn — tương đương phím 1, 2, 3.
Thanh Menu — các mục chính
MenuNội dung
FileNew/Project mới, Open/Mở, Save/Lưu, Save As/Lưu thành (Alt+F2), Import Audio File.../Nhập file audio..., Export Mix to WAV.../Xuất bản phối ra WAV..., Quick Export (Offline Fast)/Xuất nhanh (ngoại tuyến nhanh), Clean Orphan Audio Files.../Dọn dẹp file audio mồ côi..., Exit/Thoát
Edit/Chỉnh sửaUndo/Hoàn tác, Redo/Làm lại, Audio Settings.../Cài đặt audio... (đổi driver/thiết bị âm thanh), Shortcuts Keyboard Setup.../Thiết lập phím tắt..., Recording Mode/Chế độ ghi âm (Overlay/Chồng lớp — Overwrite/Ghi đè)
View/XemTrack View, Mixer View/Xem Bàn trộn, Show Automation Envelopes/Hiện đường bao tự động hóa, Narrow View/Xem thu hẹp, Fit All Tracks/Vừa khít mọi kênh
Plugins/PluginPlugin Manager.../Quản lý plugin..., Scan for Plugins/Quét plugin, Master FX (Air EQ + Limiter).../FX tổng (Air EQ + Bộ giới hạn)...
Help/Trợ giúpAbout AuriVox Studio/Giới thiệu về AuriVox Studio
Menu File
Menu File. Lưu ý Dọn dẹp file audio mồ côi... — dùng để xoá các file thu còn sót lại mà không clip nào dùng tới, giúp project nhẹ đi.
Menu Chỉnh sửa
Menu Chỉnh sửa. Nơi duy nhất mở Cài đặt audio và Thiết lập phím tắt.
Submenu Chế độ ghi âm
Chế độ ghi âm. Chồng lớp giữ lại clip cũ khi thu đè; Ghi đè thay hẳn phần audio cũ trong vùng vừa thu.
Menu Xem
Menu Xem. Số trong ngoặc chính là phím tắt: 1 Track View, 2 Bàn trộn, 3 hiện/ẩn đường automation.
Menu Plugin
Menu Plugin. Quét plugin dùng khi vừa cài thêm VST mới mà chưa thấy trong danh sách.
Menu Trợ giúp
Menu Trợ giúp. Chỉ có một mục — nơi xem số phiên bản đang chạy.
Thanh Transport — điều khiển phát nhạc

Từ trái sang phải: đồng hồ thời gian (2 dòng — Ô nhịp:Phách:Tick và Phút:Giây), cụm nút Play/Phát — Stop/Dừng — Record/Ghi âm, Tempo/Nhịp độ (double-click để gõ số trực tiếp), Time Signature/Số chỉ nhịp, Snap to Grid/Bắt dính lưới, Split at Cursor/Tách tại con trỏ, Auto Crossfade/Tự động chuyển tiếp mượt, Bounce to Clip/Trộn xuất ra clip — Bounce to Track/Trộn xuất ra kênh, rồi 3 nút chuyển khung nhìn.

Quan trọng khi ghi âm Nút Record/Ghi âm trên Transport chỉ ghi vào track đã bấm nút Arm/Sẵn sàng ghi (R) — track chưa Arm sẽ bị bỏ qua hoàn toàn mà không báo lỗi gì. Luôn bấm Arm trên track muốn thu trước khi bấm Record. Nếu không có track nào đang Arm và cũng không có track nào đang bật W (automation), bấm Record hoặc phím R sẽ không có tác dụng gì — transport sẽ không chuyển sang trạng thái ghi.
2 công tắc dành riêng cho ca sĩ thu tại nhà Cạnh nút Record có Remove Silent (mặc định BẬT — tự cắt khoảng lặng/tạp âm đầu-cuối khi ghi track dùng AutoVocal, kèm ô chỉnh ngưỡng dB) và Automation REC/Ghi tự động hóa (mặc định BẬT — cho phép ghi lại thay đổi tham số VST thành automation trong lúc thu, xem mục Automation).
DỰNG BÀI NHẠC

Track và Mixer

Track là nơi chứa clip audio hoặc plugin. Mọi thao tác dưới đây làm được ở cả 2 nơi: track header trong Track View, và channel strip trong Mixer View.

Thêm / xoá / đổi tên track
  • Thêm track: trong Mixer có sẵn 2 nút "+Track"/"+Kênh" / "+Bus"/"+Tuyến" trên đầu. Trong Track View, chuột phải vào khoảng trống dưới danh sách track → Add Track/Thêm kênh / Add Bus/Thêm tuyến.
  • Nạp nhạc nhanh: kéo-thả file .wav/.mp3/.aiff/.flac từ Windows Explorer thẳng vào khoảng trống — phần mềm tự tạo track và nạp file vào đó.
  • Nhập file: File → Import Audio File.../Nhập file audio... (Ctrl+Shift+A) — ưu tiên nạp vào track đang chọn, không có thì tự tạo track mới.
  • Xoá / nhân bản: chuột phải vào track (hoặc bus) → Delete Track/Xóa kênh / Delete Bus/Xóa tuyến / Clone Track/Nhân bản kênh.
  • Đổi tên: bấm vào ô tên track (cả trong Arrangement lẫn Mixer) để sửa trực tiếp.
Menu chuột phải ở vùng trống
Bấm chuột phải vào khoảng trống bên dưới danh sách track để thêm kênh hoặc tuyến, hoặc nhập thẳng một file audio vào kênh mới.
Menu chuột phải trên kênh
Bấm chuột phải vào thân kênh để nhân bản, tạo đường automation, bật xem lớp, hoặc Xóa kênh. Mục Áp dụng xử lý Melodyne chỉ sáng khi kênh có Melodyne đang gắn qua ARA.
Phần đầu của hai track
Phần đầu track. Hàng trên: tên track, M (câm), S (độc tấu), R (sẵn sàng ghi — đang đỏ là đã bật), biểu tượng loa (nghe thử trực tiếp). Hàng dưới: ô Đầu vào và ô Đầu ra. Dưới cùng là Gửi tín hiệu (send sang bus) và Dàn hiệu ứng (chuỗi plugin). Track 2 trong ảnh đang gửi sang bus Reverb, trạng thái BẬT.
Giao diện Bàn trộn
Bàn trộn (phím 2). Chia 3 khu: KÊNH bên trái (kèm nút +Kênh), TUYẾN ở giữa (kèm nút +Tuyến), TỔNG bên phải. Mỗi dải kênh đều có đủ Dàn hiệu ứng, Đầu vào, M/S/R, đồng hồ mức, âm lượng, Cân bằng, Gửi tín hiệu và Đầu ra.
Khu gửi tín hiệu sang bus
Gửi tín hiệu. Mỗi dòng là một đường gửi sang bus, có công tắc BẬT riêng và thanh chỉnh mức gửi tính bằng dB.
Dải kênh của bus FX DJ
Dải kênh bên phải Track View. Luôn hiển thị đối tượng đang chọn — ở đây là bus FX DJ đang chạy plugin AutoDJ. Bus chỉ có hai nút M và S, không có nút R vì bus không ghi âm trực tiếp.
4 nút trên mỗi track: Mute/Tắt tiếng — Solo — Arm/Sẵn sàng ghi — Monitor/Theo dõi
NútÝ nghĩa
Mute/Tắt tiếng (M)Tắt tiếng riêng track/bus đó.
Solo (S)Chỉ nghe track đang Solo — mọi track khác (chưa Solo, chưa Monitor) tự động im lặng.
Arm/Sẵn sàng ghi (R)Cho phép track được ghi khi bấm Record trên Transport. Chỉ có ở Track, không có ở Bus/Master.
Monitor/Theo dõiCho nghe tín hiệu mic sống qua loa/tai nghe. Độc lập hoàn toàn với Arm.
Rất hay bị nhầm Bật Arm mà không bật Monitor: mức tín hiệu mic vẫn hiện trên đồng hồ đo, nhưng bạn sẽ không nghe thấy giọng mình qua loa/tai nghe lúc hát. Muốn vừa hát vừa nghe mình qua tai nghe, phải bật cả 2 nút.
Gain/Độ lợi, Volume/Âm lượng, Pan/Cân bằng

Mỗi track/bus có 3 thanh trượt riêng biệt: Gain/Độ lợi (chỉnh mức tín hiệu trước khi qua plugin), Volume/Âm lượng (chỉnh âm lượng sau khi qua plugin, ra loa), và Pan/Cân bằng (cân bằng trái/phải — double-click để đưa về giữa).

Định tuyến ngõ ra (Output/Đầu ra routing)

Mỗi track/bus có 1 ô Output/Đầu ra để chọn nơi tín hiệu đi tới:

  • Master/Tổng (mặc định) — chạy về track tổng chung.
  • Tên 1 Bus — gom track vào 1 nhóm để xử lý chung (ví dụ nhóm bè).
  • Output 1-2/Ra 1-2, Output 3-4/Ra 3-4... — cho track/bus chạy thẳng ra 1 cặp ngõ ra vật lý cụ thể trên sound card, bỏ qua hoàn toàn Master. Hữu ích khi cần 1 đường tín hiệu riêng (ví dụ nhạc nền ra thẳng loa monitor riêng).

Sends/Gửi tín hiệu khác với Output: đây là gửi thêm 1 bản sao tín hiệu song song (không thay thế đường Output chính). Bấm ô "+ Add Send"/"+ Thêm gửi tín hiệu" trong khu vực Sends của track → chọn đích (Master hoặc 1 Bus) → chỉnh mức gửi (dB) và Pan riêng cho send đó.

Mixer View/Xem Bàn trộn

Vào bằng phím 2. Bố cục trái→phải: cột Tracks, cột Buses, rồi cột Master luôn cố định sát mép phải dù cuộn ngang bao xa. Mỗi channel strip hiện đủ: FX Rack/Dàn hiệu ứng (khe cắm plugin), tên track, chọn Input/Đầu vào, 4 nút Mute/Solo/Arm/Monitor, Gain – đồng hồ đo mức – Volume, Pan, Sends, Output.

Chuột phải vào 1 Bus trong Mixer có thêm submenu Limiter/Bộ giới hạn (Off/Tắt — Transparent/Trong suốt — Punchy/Mạnh mẽ — Aggressive/Quyết liệt) để ép âm lượng cả nhóm mà không cần cắm plugin ngoài. Master còn có bộ xử lý riêng Master FX (Air EQ + Limiter)/FX tổng (Air EQ + Bộ giới hạn) ở menu Plugins.

Bus hiển thị như track ngay trong Track View — MỚI

Các Bus giờ có khu vực riêng dưới đáy Track View và hiển thị đầy đủ như một track: dải màu + tên, nút M/S, nút W/B (ghi / bỏ qua automation của bus), ô Output, 3 thanh Gain – Pan – Volume, khu Sends + FX Rack, kèm đồng hồ đo mức dB. Đường envelope automation của bus vẽ ngay trong thân hàng bus. Kéo vạch ngăn giữa vùng track và vùng bus để chia lại diện tích — tỷ lệ được lưu theo project. Thu hẹp chiều cao hàng bus thì các phần phụ tự ẩn bớt.

Đổi tên track / bus — MỚI

Click thẳng vào tên track hoặc bus (ở Track View, panel kênh bên trái, hoặc Mixer) → gõ tên mới → Enter. Tên được lưu theo project. Trong lúc đang gõ, các phím tắt 1 chữ (M, S, R, Space…) tạm ngưng kích hoạt để bạn gõ tên thoải mái.

TIMELINE

Chỉnh sửa Clip

Toàn bộ thao tác dưới đây thực hiện ngay trên Track View (phím 1).

Di chuyển

Kéo-thả thân clip

Giữ chuột trái vào giữa thân clip (không trúng mép/góc) rồi kéo. Kéo lên/xuống sang track khác để chuyển clip hẳn sang track đó; kéo xuống dưới track cuối cùng sẽ tự tạo 1 track mới.

Bật Snap to Beat (N) để clip tự bắt dính theo lưới nhịp khi kéo.

Trim

Kéo mép trái/phải

Rê chuột sát mép clip — con trỏ đổi thành mũi tên 2 chiều — giữ và kéo để cắt bớt hoặc kéo dài lại đầu/đuôi clip (giới hạn trong phần audio gốc còn lại).

Fade in / out

Kéo góc trên clip

Rê vào đúng góc trên-trái (fade in) hoặc trên-phải (fade out), giữ và kéo vào giữa clip để tạo độ mờ dần. Hoặc chuột phải vào clip → Fade In/Mờ dần vào... / Fade Out/Mờ dần ra... để áp ngay fade mặc định (10% chiều dài clip, dạng S-Curve).

Sao chép

Ctrl + kéo-thả

Giữ Ctrl trong lúc kéo-thả clip: clip gốc giữ nguyên vị trí cũ, một bản sao mới (tên tự thêm "(Copy)") xuất hiện tại nơi bạn thả chuột.

Audio bị "Cắt khoảng lặng" che đi — KHÔNG hề mất
Clip đã ghi với vạch đánh dấu phần bị cắt khoảng lặng
Nhìn hai vạch màu ở hai đầu clip. Vạch xanh lam ở mép trái và vạch cam ở mép phải là dấu hiệu clip đang ẩn bớt phần audio ở đầu và cuối. Phần đó vẫn nằm nguyên trong file gốc.

Khi bạn thu với công tắc Cắt khoảng lặng đang bật, phần mềm tự thu gọn hai đầu clip cho gọn mắt — nhưng nó chỉ giấu đi chứ không xoá. Dữ liệu âm thanh vẫn còn đủ trong file, bạn lấy lại bất cứ lúc nào.

↔

Cách kéo phần bị che lộ ra lại

Rê chuột vào đúng mép clip — vùng bám chỉ rộng khoảng 8 điểm ảnh nên phải nhắm sát. Khi con trỏ đổi thành mũi tên hai chiều thì giữ chuột trái và kéo: kéo mép trái sang trái để lộ phần đầu, kéo mép phải sang phải để lộ phần đuôi.

Kéo ngược lại (vào trong) thì giấu bớt đi. Cứ kéo tới lui thoải mái — đây là thao tác không phá huỷ, không đụng gì tới file gốc.

Mẹo nhắm cho trúng Phóng to timeline bằng Ctrl + lăn chuột trước khi kéo. Clip càng rộng thì càng dễ phân biệt mép clip với thân clip. Nhắm trượt vào thân clip sẽ thành dời cả clip — nếu lỡ, bấm Ctrl+Z là về chỗ cũ ngay.
Menu chuột phải trên clip
Menu chuột phải trên clip
Toàn bộ lệnh dành cho một clip. Tách tại vị trí phát, Nhân bản, Xóa, Mở dần vào/ra, Bỏ hiệu ứng mở dần, Cắt khoảng lặng, và Xử lý mức tín hiệu đầu vào (Shift+G).
Cắt đôi clip — con trỏ dao rọc giấy

Giữ Alt để cắt tại đúng điểm bạn click

Giữ phím Alt khi rê chuột trên clip: con trỏ lập tức đổi thành hình dao rọc giấy (lưỡi bạc, cán cam), đè lên mọi con trỏ khác. Mũi dao trên màn hình được canh chính xác tuyệt đối vào điểm ảnh mà phần mềm coi là vị trí click thật — mũi dao chỉ đâu, clip cắt đúng ở đó. Giữ Alt và click chuột trái để cắt.

Cách khác không cần giữ Alt: chọn clip, đặt con trỏ phát (playhead) vào vị trí muốn cắt, bấm phím S — cắt tại đúng playhead (chỉ áp dụng cho clip đang chọn và có playhead nằm trong nó). Khác biệt: Alt+click cắt tại nơi bạn bấm chuột bất kể playhead ở đâu; phím S cắt tại playhead bất kể chuột đang ở đâu.

Ghi chú Việc cắt có tự động thêm fade in/out mờ dần ngay tại điểm cắt hay không phụ thuộc vào công tắc Auto Crossfade/Tự động chuyển tiếp mượt (phím X) — đang bật thì 2 nửa clip sau khi cắt tự có fade; đang tắt thì cắt xong giữ nguyên, không tự thêm fade.
Xoá clip

Chọn 1 hoặc nhiều clip (click, hoặc kéo khung chọn trên khoảng trống của track — giữ Shift để cộng dồn lựa chọn) rồi bấm Delete hoặc Backspace.

Mẹo an toàn Nên lưu project (Ctrl+S) thường xuyên trong lúc chỉnh sửa clip, đặc biệt sau khi di chuyển hoặc chỉnh fade nhiều — thói quen tốt cho mọi phần mềm dựng nhạc, không riêng AuriVox Studio.
Ghi chú Menu chuột phải trên clip còn có "Remove Silent"/"Cắt khoảng lặng" và "Gain Process..."/"Xử lý độ lợi..." (mở hộp thoại tăng/giảm âm lượng cố định cho clip — cũng gán sẵn phím Shift+G). Để cắt/xoá clip, nên dùng phím tắt (Alt+click, S, Delete) như hướng dẫn trên thay vì mục tương ứng trong menu chuột phải.
Xếp lớp khi clip chồng lấn (View Layer)

Khi nhiều clip trên cùng 1 track trùng thời gian (chồng lấn), bạn có thể cho phần mềm tách chúng ra nhiều "lớp" xếp chồng để nhìn rõ ràng — thay vì clip đè lên nhau. Bật bằng cách chuột phải vào track → tick chọn View Layer/Xem lớp (chỉ áp dụng riêng cho track đó). Thứ tự xếp lớp: clip có điểm bắt đầu sớm hơn nằm ở lớp trên cùng; nếu 2 clip trùng điểm bắt đầu, clip dài hơn nằm trên.

Phím tắt: Ctrl+Shift+S bật/tắt View Layer cho track đang chọn (không có track nào đang chọn thì không có tác dụng); Ctrl+Shift+R sắp xếp lại ngay lập tức lớp của mọi track theo đúng thứ tự trên. Xem đầy đủ ở mục Phím tắt bên dưới.

Vẽ Envelope Gain/Pan ngay trên clip (nâng cao)

Chuột phải vào clip → "Vẽ Envelope Trên Clip" → chọn Gain (Trim)/Độ lợi (Trim) hoặc Pan/Cân bằng. Sau khi bật: Ctrl+Click vào thân clip để thêm 1 điểm chỉnh riêng cho đoạn đó; Ctrl+Shift+Click vào 1 điểm có sẵn để xoá. Đây là đường chỉnh "mini" riêng của từng clip, khác với automation lớn của cả track (mục kế tiếp).

Làm việc với nhiều clip cùng lúc — MỚI
  • Cắt đồng loạt: chọn nhiều clip (Ctrl+Click hoặc quét khung) → giữ Alt + click, hoặc bấm phím S — mọi clip đang chọn bị cắt tại cùng một vị trí.
  • Gain đồng loạt: Shift+G mở Gain Process áp cho mọi clip đang chọn; nút OK trong hộp thoại sẽ "đóng dấu" mức gain thẳng vào audio (destructive, có Undo).
  • Tắt tiếng từng clip: phím Q bật/tắt tiếng riêng các clip đang chọn (clip mờ đi kèm nhãn MUTED).
  • Kéo mép ra vùng trống: kéo mép clip vượt quá giới hạn audio gốc — phần dư là khoảng lặng, tiện chừa chỗ cho đuôi vang.
  • Undo di chuyển clip: mọi thao tác kéo-thả clip (một hoặc nhiều clip, cùng hoặc khác track) giờ hoàn tác được bằng Ctrl+Z — một lần Z là cả lượt kéo quay về chỗ cũ.
  • Envelope đi theo clip: khi dời clip đến vị trí mới trên cùng track, các điểm automation của track nằm trong phạm vi clip cũng được dời theo đúng khoảng cách (điểm nằm sẵn ở vùng đích bị thay thế). Undo chung một lần với clip.
Zoom sâu tới từng sample — MỚI

Ctrl + lăn chuột để zoom ngang quanh vị trí con trỏ. Mức zoom tối đa đã nâng lên tới từng sample: phóng đủ sâu sẽ thấy từng chấm sample nối nhau kèm đường zero mờ — cắt ghép chính xác theo bước sóng. Lăn chuột (cuộn dọc) và Shift+lăn (cuộn ngang) có gia tốc: lăn chậm đi bước ngắn, lăn nhanh liên tục bước dài dần. Ngoài thước nhịp trên cùng còn có thước thứ hai luôn dính ở đáy vùng track để canh nhịp khi cuộn sâu xuống dưới.

TỰ ĐỘNG HOÁ THAM SỐ

Ghi lại chuyển động Automation

Automation ghi lại mọi thay đổi bạn chỉnh trên plugin VST (vặn núm, kéo fader...) thành 1 đường cong, để phát lại y hệt mỗi khi mở project. Bấm phím 3 để hiện/ẩn khu vực automation dưới mỗi track.

1

Bấm nút "W" trên track — chuyển sang màu đỏ

Nút W chỉ có tác dụng ARM (khoanh vùng track nào được phép ghi) — chưa ghi gì cả ở bước này. Khi bật, nút chuyển màu đỏ.

2

Bấm phím R trên bàn phím để ghi

Bấm R (hoặc nút Record/Ghi âm trên Transport) để bắt đầu ghi. Trong lúc đang ghi, mọi thay đổi bạn chỉnh trên plugin VST của track đã bật W sẽ tự động được ghi lại thành đường automation. Bấm R lần nữa (hoặc Stop/Dừng) để dừng.

Chỉ bật W mà không bấm Record thì sẽ không ghi gì — đúng như quy ước "Arm trước, ghi sau" của track audio thường.

Bypass/Bỏ qua

Bỏ qua đường automation đã vẽ khi phát lại (tham số giữ nguyên như hiện tại) — không ảnh hưởng tới việc ghi mới nếu W đang bật.

Overwrite/Ghi đè — Add to/Thêm vào

Overwrite/Ghi đè (mặc định): ghi mới sẽ xoá điểm cũ trong đúng đoạn vừa ghi lại (kiểu "đè băng"). Add to/Thêm vào: giữ nguyên các điểm cũ và chồng thêm điểm mới; nếu điểm mới trùng đúng mốc thời gian với điểm cũ thì dữ liệu mới thay thế.

Khu automation trông như thế nào
Khu automation của các bus
Bốn bus với đường automation. Mỗi hàng có tên bus rồi bốn nút M (câm), S (độc tấu), W (cho phép ghi — đang đỏ là đã bật), B (bỏ qua khi phát). Bên phải là tên tham số đang vẽ (Âm lượng, AuriVox Reverb / Low Gain...) và đường cong kèm các điểm. Bus Delay trong ảnh có một đường nhiều điểm đã ghi sẵn.
Thêm và chỉnh điểm automation
  • Thêm điểm mới: nháy đúp vào đúng đường cong. Phải nháy sát đường — nháy ra chỗ trống xa đường thì không ăn.
  • Di chuyển 1 điểm: giữ chuột trái ngay trên điểm đó và kéo (không vượt qua được điểm liền kề).
  • Chọn nhiều điểm: kéo chuột trên khoảng trống để vẽ khung chọn — giữ Shift để cộng dồn lựa chọn.
  • Xoá điểm: chọn rồi bấm Delete / Backspace.
  • Tạo đường automation mới cho 1 tham số: chuột phải vào track → Tạo tự động hóa... → chọn tham số trong danh sách (Âm lượng, Cân bằng, mức tín hiệu đầu vào, Tắt tiếng, hoặc bất kỳ tham số nào của plugin đang nạp).
Hộp thoại Tạo tự động hóa
Hộp thoại "Tạo tự động hóa". Dòng chữ nhỏ cho biết đang tạo cho kênh nào. Ô Tìm tham số... rất hữu ích khi kênh có plugin nhiều tham số — gõ vài chữ là lọc ngay. Cột phải hiện giá trị hiện tại của từng tham số. Nhãn TRỘN KÊNH bên trái cho biết tham số đó thuộc nhóm trộn kênh chứ không phải của plugin.
Submenu kiểu xem khung automation
Hai kiểu hiển thị. Xem khung gộp (mặc định) dồn mọi đường automation của kênh vào chung một khung — gọn mắt. Xem khung riêng tách mỗi đường ra một khung riêng — dễ chỉnh khi có nhiều đường chồng nhau.
Đường automation trước khi kéo điểm
Trước. Đường đang phẳng, các điểm nằm ngang hàng nhau.
Đường automation sau khi kéo điểm
Sau. Một điểm đã được kéo xuống — điểm đang chọn sáng lên, đường cong uốn theo.
Menu chuột phải trên đường automation
Menu chuột phải trên đường automation
Bấm chuột phải đúng vào đường cong. Dòng trên cùng cho biết đường này đang điều khiển tham số nào (ở đây là AutoDelay / Delay Time). Đường cong nhanh và Đường cong chậm đổi kiểu nội suy giữa hai điểm. Xóa đường điều khiển tự động gỡ bỏ cả đường. Hai mục cuối chỉ sáng lên khi đang có điểm được chọn / đã sao chép.
Lưu ý Bấm chuột phải vào khoảng trống xa đường cong sẽ không ra menu này. Phải nhắm đúng vào đường.
Track sự kiện (nâng cao) — ghi lại các lệnh preset/nút chức năng theo thời gian

Ngoài đường cong automation, mỗi track còn có 1 "track sự kiện" hiển thị lại các lần bạn đổi preset hoặc bấm nút chức năng trong lúc W đang bật hoặc đang ghi — dạng các vạch mốc theo thời gian, kèm nhãn tên lệnh.

Bạn xem/chọn/kéo đổi thời điểm/xoá được các mốc đã có (chuột phải vào 1 mốc còn có "Seek đến đây" để nhảy playhead tới đúng lúc đó), nhưng không tự thêm được lệnh mới bằng cách click vào khoảng trống — mốc chỉ xuất hiện khi có 1 hành động thật xảy ra ở nơi khác trong phần mềm.

Automation cho Bus

Bus cũng ghi được automation y như track: bật nút W trên header bus (chuyển đỏ) → bấm R → xoay núm plugin của bus trong lúc phát — chuyển động được ghi thành envelope nằm ngay trong thân hàng bus. Nút B để tạm bỏ qua (không áp) automation của bus khi phát.

Cảnh báo quan trọng — Ctrl+Z không cứu được automation của BUS Mọi thao tác thêm, kéo hoặc xoá điểm trên đường automation của bus hiện không hoàn tác được bằng Ctrl+Z. Chỉ automation của track mới có Undo. Vì vậy, trước khi chỉnh tay automation trên bus, hãy lưu project (Ctrl+S) để còn đường lùi. Nếu lỡ thêm nhầm một điểm, cách duy nhất là bấm chọn đúng điểm đó rồi bấm Delete.
DÀN HIỆU ỨNG

Thêm, xoá và mở VST plugin

Mỗi track, mỗi bus và cả Master đều có một "Dàn hiệu ứng" gồm 5 ô. Tín hiệu đi qua các ô theo thứ tự từ trên xuống dưới.

Chuỗi plugin trên hai track
Dàn hiệu ứng trên track. Track 1 đang chạy AutoPitch → AuriVox EQ → AutoBeat. Track 2 chạy Auto-Tune Pro → AutoVocal → Modulator Vocal. Ô ghi (Trống) là ô chưa có gì.
Chuỗi plugin trên bốn bus
Dàn hiệu ứng trên bus. Mỗi bus thường chỉ cần một plugin: Reverb chạy AuriVox Reverb, Delay chạy AutoDelay, FX DJ chạy AutoDJ.
Thêm một plugin
1

Nháy đúp vào một ô trống

Nháy đúp — không phải nháy một lần. Nháy một lần vào ô trống sẽ không có gì xảy ra.

Menu chọn plugin
Menu hiện ra, đứng đầu là nhóm Phong Thu Việt, bên dưới là các hãng khác đã quét được trên máy (Antares, Celemony...).
2

Chọn plugin trong danh sách

Mục Plugin Phong Thu Việt chứa trọn bộ plugin nhúng sẵn, không cần cài đặt gì thêm.

Danh sách plugin Phong Thu Việt
Bảy plugin nhúng sẵn: AutoVocal, AutoBeat, AuriVox Reverb, AuriVox EQ, AuriVox Compressor, AutoDJ, AutoDelay.
3

Plugin vào ô và giao diện tự mở

Chuỗi hiệu ứng sau khi thêm plugin
AuriVox Reverb đã nằm trong dàn hiệu ứng. Tên plugin thay cho chữ (Trống).
Mở lại giao diện plugin

Có hai cách, cùng kết quả: nháy đúp vào ô đã có plugin, hoặc bấm chuột phải vào ô đó rồi chọn Mở trình chỉnh sửa.

Giao diện plugin AuriVox Reverb
Giao diện đầy đủ của một plugin (AuriVox Reverb). Hàng trên cùng là khu preset: ô chọn preset, hai nút mũi tên để lật nhanh, rồi Save, Save As, Delete, Revert, Init, Folder, Export. Bên dưới là phổ tín hiệu thời gian thực và các nhóm thông số (Low / Mid / High Band, Input EQ, Global / Master).
Bỏ qua, đổi thứ tự và xoá plugin
Menu chuột phải trên plugin
Bấm chuột phải vào ô có plugin.
Mở trình chỉnh sửa
Mở giao diện plugin.
Bỏ qua
Tạm ngắt plugin khỏi đường tín hiệu mà vẫn giữ nguyên mọi thông số. Dùng để so sánh có/không. Bấm lại để bật.
Di chuyển lên / xuống
Đổi thứ tự plugin trong chuỗi. Thứ tự rất quan trọng: nén trước EQ cho kết quả khác hẳn EQ trước nén.
Xóa plugin
Gỡ hẳn plugin khỏi ô, ô trở lại (Trống).
Chuỗi hiệu ứng sau khi xoá plugin
Sau khi chọn Xóa plugin, AuriVox Reverb đã được gỡ khỏi chuỗi.
Lỗi đã biết — kênh mới của project mới có thể "thừa kế" plugin cũ Nếu bạn tạo project mới ngay sau khi vừa làm việc với một project khác, kênh đầu tiên có thể đã sẵn plugin của project trước đó. Hãy kiểm tra dàn hiệu ứng của kênh mới và Xóa plugin những ô không mong muốn trước khi bắt đầu làm việc.
Kênh mới thừa kế plugin của project cũ
Project vừa tạo mới hoàn toàn, nhưng Kênh 1 đã có sẵn AutoPitch, AuriVox EQ và AutoBeat.
Thông số plugin được lưu theo project Từ bản 2.1.9, khi lưu project, toàn bộ thông số bên trong mọi VST plugin đang có trong project đều được lưu kèm. Mở lại project là mọi núm vặn trở về đúng vị trí bạn để lại.
PLUGIN NHÚNG SẴN

Chỉnh giọng với AutoVocal

AutoVocal xử lý âm sắc, độ động và tiếng vang của giọng hát. Việc chỉnh cao độ (Auto-Tune) do plugin Auto-Tune Pro đảm nhiệm — AutoBeat sẽ tự động báo đúng Key cho Auto-Tune Pro theo bài hát (xem mục AutoBeat).

3 chế độ hiển thị
Chế độCách bậtHiện những gì
Thường (mặc định)—Logo, khung mẫu giọng tham chiếu, nút Ghi âm, panel Reverb + Delay
Mở rộngBấm mũi tên vàng góc trên-trái, cạnh logoThêm đầy đủ EQ, De-Esser, Compressor, Noise Gate, Denoise
MiniDouble-click vào logo AutoVocal (double-click lần nữa để thoát)Chỉ còn logo, nút ghi âm thu gọn, ô chọn preset

Bấm 1 lần (đơn) vào logo mở hộp thoại About/Giới thiệu, không phải đổi chế độ hiển thị.

AutoVocal chế độ thường
Chế độ Thường. Góc trên trái là mũi tên mở rộng. Bên trái là nút GHI ÂM LẤY MẪU GIỌNG HÁT. Khung lớn ở giữa nhận kéo-thả một file giọng hát có sẵn. Hàng dưới: Lexicon Reverb, Delay, hai nút DJ, và hai núm GAIN / AIR. Dòng xanh dưới cùng luôn nhắc bạn bước tiếp theo cần làm.
AutoVocal chế độ mở rộng
Chế độ Mở rộng — hiện toàn bộ chuỗi xử lý. Thứ tự tín hiệu đi từ trên xuống: Noise Gate → Tiền khuếch đại → Denoise → Equalizer → De-Esser → Compressor → Reverb/Delay → Gain & Air.
AutoVocal chế độ mini
Chế độ Mini — dành cho lúc livestream, chỉ còn nút ghi âm, ô chọn preset AutoVocal, ô chọn Reverb, hai nút DJ và ô chọn DJ FX Preset. Nháy đúp logo để vào/ra chế độ này.
Ghi mẫu giọng để phần mềm tự chỉnh (quan trọng nhất)
1

Bấm nút ghi âm hình tròn trên panel Record

Nút ghi âm lấy mẫu giọng hát
Dòng chữ dưới nút nhắc rõ: hát không nhạc đệm trong 20 giây.

Phần mềm hỏi trước: "Bạn đang hát bằng hệ thống nào?" — bấm chọn một trong hai hình:

Hộp thoại chọn kiểu hệ thống âm thanh
Chọn đúng kiểu bạn đang dùng — hai lựa chọn cho ra hai bộ thông số khác hẳn nhau. Trái: hát với tai nghe và micro condenser (thu trong phòng). Phải: phát nhạc qua loa ngoài và hát bằng micro dynamic (karaoke, sân khấu).
Chọn "Loa ngoài + Mic Dynamic" thì khác gì? Sau khi match giọng, phần mềm tự đưa threshold của compressor cuối về 0 dB (để hát mạnh tiếng vẫn thoát ra, không bị nén ép lại) và giảm 3 dB ngay tại đầu ra của noise gate (tăng biên chống hú/rít qua loa, mà không làm gate cắt lẹm vào giọng). Cả hai vẫn chỉnh tay lại được; match lại ở chế độ tai nghe là mọi thứ về giá trị bình thường.

Bấm Esc hoặc đóng cửa sổ này nếu muốn huỷ, chưa ghi gì cả.

2

Làm theo đúng 6 bước trong cửa sổ hướng dẫn hiện ra

  1. Vặn âm lượng MIC trên sound card xuống mức nhỏ nhất.
  2. Giữ khoảng cách thoải mái trước mic, nói chuyện bình thường (không hát).
  3. Vừa nói vừa tăng dần âm lượng MIC.
  4. Tăng đến khi màn hình hiện biểu tượng OK thì dừng, tiếp tục nói thêm để lấy đủ dữ liệu.
  5. Nói tiếp đến khi vòng tròn đỏ quanh nút ghi âm đầy 1 vòng — hoàn tất (khoảng 20 giây).
  6. Âm thanh tự lưu, không cần làm gì thêm — dùng lại tính năng này bất cứ lúc nào giọng thay đổi.
Ghi chú Đây là đoạn mẫu 20 giây để phần mềm phân tích và tự cấu hình âm thanh theo giọng bạn — không phải bản thu bài hát. Thu bài hát thật vẫn dùng nút Record trên thanh Transport chính của AuriVox Studio, sau khi đã Arm track.
Các panel xử lý (chỉ hiện ở chế độ Mở rộng)
Equalizer

EQ đồ hoạ 6 dải

Kéo từng thanh để nhấn/cắt tần số. Kèm 2 núm GAIN (mức tín hiệu vào) và AIR (giọng sáng/tối hơn).

De-Esser

Giảm tiếng xì/rít

Bớt âm "s", "x" khi hát sát mic. Có nút WIDE và LISTEN (nghe thử riêng phần bị cắt).

Compressor

Làm đều giọng hát

6 núm: Threshold, Ratio, Attack, Release, Input, Makeup. Giúp giọng nghe đều và dày hơn, không cần hiểu sâu kỹ thuật.

Noise Gate

Khoá tiếng ồn nền

Tự "khoá" tạp âm khi không hát. Có công tắc AUTO (tự dò ngưỡng, mặc định bật) và LEARN (bấm để phần mềm nghe tiếng ồn phòng bạn vài giây rồi tự học).

Denoise

Khử ồn 6 dải, mặc định BẬT

6 dải tần riêng biệt, núm Strength 0–200% (mặc định 100%). Tự động tắt khi đang lấy mẫu giọng để không ảnh hưởng kết quả phân tích.

Reverb + Delay

Tiếng vang

Dropdown chọn preset (Default, Lexicon Ballad 1-6, Lexicon 480, Lexicon PCM96, Vocal 1-5, và preset tải thêm từ máy chủ nếu có mạng). Núm DRY/WET — kéo phải = vang nhiều hơn, kéo trái = giọng khô hơn (tự về 35% mỗi khi đổi preset). Kèm núm Volume riêng và BPM Sync.

Lưu ý Nếu track đang để chế độ Mono (1 kênh), Reverb/Delay sẽ tự tắt kèm dòng cảnh báo yêu cầu đổi track sang Stereo.
Từng panel nhìn gần
Panel Tiền khuếch đại và Noise Gate
Tiền khuếch đại và Noise Gate. Bên trái là ô chọn preset AutoVocal kèm nút SAVE. Bên phải là 6 núm của Noise Gate: Threshold, Ratio, Attack, Release, Hold, Range — giá trị hiện ngay dưới mỗi núm. Hai công tắc AUTO (tự dò ngưỡng) và LEARN (nghe tiếng ồn phòng vài giây rồi tự học). Hàng dưới là DENOISE với núm Strength.
Panel Equalizer
Equalizer 6 dải. Mỗi chấm màu đánh số là một dải — kéo lên để nhấn, kéo xuống để cắt, kéo ngang để đổi tần số. Trục dưới là tần số từ 100 Hz tới 20 kHz.
Panel De-Esser và Compressor
De-Esser và Compressor. De-Esser có Threshold, Crossover cùng hai công tắc WIDE và LISTEN (nghe riêng phần đang bị cắt để chỉnh cho chuẩn). Compressor có đủ 6 núm Threshold, Ratio, Attack, Release, Input, Makeup. Cột vạch sáng hai bên là đồng hồ báo mức nén đang diễn ra.
Panel Reverb, Delay, Gain và Air
Lexicon Reverb, Delay và hai núm cuối. Reverb có ô chọn preset và nút Làm mới (tải lại danh sách preset từ máy chủ) cùng núm Volume riêng. Delay có công tắc AUTO, núm Dry/Wet và ô chọn nhịp (1/4, 1/8...) kèm Đồng bộ Tempo. Hai nút vàng/xanh là DJ Tape Stop và DJ Vocal FX. Ngoài cùng phải là GAIN và AIR — chữ TINH CHỈNH ở giữa cho biết đây là hai núm tinh chỉnh cuối cùng.
PLUGIN NHÚNG SẴN

Tự dò tone với AutoBeat

Đặt AutoBeat trên track nhạc nền/beat. Phần mềm liên tục dò giọng (key) của bài hát và có thể tự động báo cho Auto-Tune Pro biết — đây chính là cơ chế "tự đổi tone theo thời gian thực", kể cả khi bài hát đổi tone giữa chừng hoặc hát liên khúc.

ControlMặc địnhÝ nghĩa
DETAIL / RESULT—2 ô hiển thị key: DETAIL là kết quả dò tức thời (có thể còn đổi), RESULT là key đã xác nhận ổn định — màu xanh lá khi đã chắc chắn.
SEND KEYBẬTTự động gửi key vừa dò được sang mọi Auto-Tune Pro trong project. Tắt nếu không muốn Auto-Tune tự đổi key.
DUCKER / Duck AmountBẬT, ~2dBTự hạ nhỏ nhạc nền ở đúng dải tần có giọng hát, để giọng không bị lấn át. Vặn Duck Amount cao hơn = nhường nhiều hơn.
IMAGER / Stereo WidthBẬT, 130%Làm rộng không gian stereo của nhạc nền.
Switch MedleyTẮTBật khi hát liên khúc nhiều bài nối nhau (dò key reset khi chỉ còn trống/bộ gõ). Để tắt cho bài đơn lẻ (reset khi nhạc nền im lặng ≥ 1 giây).
AUTO / DAW (chế độ nhịp)AUTOAUTO: tự dò BPM từ âm thanh. DAW: lấy BPM có sẵn từ project AuriVox Studio.

Đèn trạng thái góc dưới-trái ("AutoVocal Connected" / "AutoVocal Not Found") cho biết AutoBeat có nhận diện được AutoVocal trong cùng project hay không.

CHỈNH TỪNG NỐT

Melodyne qua ARA

Nếu máy đã cài Melodyne, AuriVox Studio hỗ trợ gắn trực tiếp ở chế độ ARA — cho phép chỉnh cao độ từng nốt trên chính waveform, đồng bộ 2 chiều với timeline.

1

Gắn Melodyne vào track

Mở khu vực FX Rack/Dàn hiệu ứng của track → double-click 1 khe trống (hoặc chuột phải → Insert Plugin.../Chèn plugin...) → trong danh sách, tìm đúng khu vực "ARA Plugins (Bidirectional Transport)"/"Plugin ARA (điều khiển phát hai chiều)" và chọn mục Melodyne có chữ "(ARA)" ở cuối tên — bắt buộc chọn đúng mục này, không chọn Melodyne ở danh sách nhà sản xuất thông thường phía trên.

2

Phần mềm tự lo phần còn lại

Toàn bộ audio đã có trên track tự động được đưa vào Melodyne để phân tích, cửa sổ Melodyne tự mở lên. Khe hiệu ứng đang chạy ARA chuyển sang màu tím để dễ nhận biết. Nếu bạn thêm/xoá/di chuyển clip sau đó, Melodyne tự cập nhật lại, không cần gắn lại plugin.

3

"Ghi đông cứng" kết quả — Apply Melodyne Processing

Sau khi chỉnh xong trong Melodyne, chuột phải vào track → Apply Melodyne Processing/Áp dụng xử lý Melodyne (chỉ bấm được khi track đang có Melodyne ARA gắn sẵn). Hộp thoại tiến trình hiện ra, chạy đúng bằng độ dài đoạn audio thật (không phải xử lý tức thì) — có thanh chờ để biết còn bao lâu.

Khi xong: mọi clip cũ trên track được thay bằng 1 clip âm thanh mới duy nhất (tên "<Tên track> (Melodyne)"), plugin Melodyne tự gỡ khỏi track. Toàn bộ gộp thành 1 bước Undo (Ctrl+Z hoàn tác lại đúng như trước khi áp dụng, kể cả khôi phục lại Melodyne với chỉnh sửa cũ).

PLUGIN NHÚNG SẴN — MỚI

Bộ plugin AuriVox: EQ, Compressor, Reverb, Limiter

Bộ xử lý "cây nhà lá vườn" nhúng thẳng trong phần mềm — thêm vào bằng cách double-click 1 khe FX trống (hoặc chuột phải → Insert Plugin…). Toàn bộ dùng chung một ngôn ngữ thiết kế: núm xoay kim loại với vạch chỉ giá trị đen viền trắng, logo riêng từng plugin, preset lưu/tải được. Bản VST3 độc lập cài kèm để dùng trong DAW khác.

AuriVox EQ

EQ 6 dải trực quan

Kéo điểm trên đồ thị để chỉnh; rê chuột vào điểm rồi lăn để chỉnh độ rộng dải (Q). Load/Save preset riêng.

AuriVox Compressor

Nén + Sidechain thật

7 núm (Input, Threshold, Ratio, Knee, Attack, Release, Makeup + Auto). Peak meter IN/OUT dọc 2 bên với giá trị dB dưới thanh, thanh GR nằm ngang phía dưới. Sidechain: chuột phải khe FX → chọn nguồn (track/bus/master bất kỳ); Listen SC nghe thử tín hiệu nguồn; Multiband SC chỉ nén đúng những dải tần nguồn đang có năng lượng (8 dải phủ toàn phổ) — duck nhạc nền theo giọng hát rất tự nhiên.

AuriVox Reverb

Vang thay thế Lexicon cũ

Preset xưởng + preset tự lưu, phổ tần thời gian thực, đo tương quan stereo. Núm 52px dễ thao tác.

Master FX (Air EQ + Limiter): Limiter trên Master giờ dùng lookahead 5ms — chặn đỉnh trước khi xảy ra nên hết hẳn tiếng "rè" ở các đoạn hát mạnh, âm thanh không bị cảm giác nén.

HOÀN THIỆN SẢN PHẨM

Xuất file & Mixdown

Menu File → Export Mix to WAV.../Xuất bản phối ra WAV... mở cửa sổ "Export Mix" với 2 nhóm tuỳ chọn: Scope/Phạm vi (xuất phần nào) và Channels/Số kênh (xuất mấy kênh).

Hộp thoại xuất bản phối
Hộp thoại "Xuất hòa âm". Trên cùng là đường dẫn file đầu ra kèm nút Duyệt.... Ô Kênh chỉ sáng lên khi Phạm vi được đặt là "Kênh đã chọn". Hai ô lớn phía dưới là nơi chọn chế độ kết xuất — bấm vào một trong hai là bắt đầu chạy ngay. Dòng chữ giữa báo trạng thái và tiến độ.
4 chế độ Scope/Phạm vi
Danh sách phạm vi xuất file
Bốn lựa chọn trong ô Phạm vi.
ScopeÝ nghĩa
Entire Mix/Toàn bộ bản phối (mặc định)Toàn bộ mix ở đầu ra Master — đúng như những gì bạn nghe từ loa, mọi track hoà chung 1 file.
Selected Track/Kênh đã chọnChỉ 1 track bạn chọn ở ô "Track:", giữ nguyên mọi hiệu ứng (EQ/Reverb/AutoVocal...) đã chỉnh cho track đó.
Selected Track (no FX)/Kênh đã chọn (không hiệu ứng)1 track bạn chọn, bỏ qua toàn bộ hiệu ứng — xuất bản "trần", đúng như bản ghi gốc.
Each Track Separately/Từng kênh riêng biệtXuất tất cả track cùng lúc, mỗi track ra 1 file WAV riêng (kiểu tách "stem") — vẫn giữ hiệu ứng riêng của từng track.
3 chế độ Channels/Số kênh
ChannelsÝ nghĩa
Original/Nguyên bảnGiữ nguyên định dạng gốc: track mono ra file mono, track stereo/Entire Mix ra file stereo.
Stereo/Âm thanh nổi (mặc định)Luôn xuất file 2 kênh, kể cả khi track gốc chỉ có 1 kênh.
Mono Split/Tách MonoTách riêng 2 file mono: 1 file kênh trái (đuôi "_L"), 1 file kênh phải (đuôi "_R").
Lưu ý quan trọng 2 nhóm Scope/Channels chỉ áp dụng cho chế độ OFFLINE FAST/Ngoại tuyến nhanh. Nếu chọn REALTIME/Thời gian thực, phần mềm luôn xuất toàn bộ mix, dạng stereo, bất kể bạn chọn gì ở 2 ô trên.

OFFLINE FAST/Ngoại tuyến nhanh

Xử lý nhanh hơn nhiều lần so với nghe thật, chạy ngầm không nghe được trong lúc xuất. Dùng được cho hầu hết plugin.

REALTIME/Thời gian thực

Chạy đúng bằng thời gian thật của bài hát, bạn nghe được quá trình xuất qua loa — an toàn tuyệt đối với mọi plugin, kể cả plugin đời cũ.

Muốn xuất nhanh toàn bộ bản mix mà không cần mở dialog: Ctrl+Shift+Alt+E (Quick Export/Xuất nhanh, chạy Offline Fast/Ngoại tuyến nhanh).

Nếu dùng kèm AutoVocalTools Khi dùng chung với bộ điều khiển livestream AutoVocalTools, lệnh "MixDown" gửi từ đó sẽ phát lại toàn bài ở thời gian thực với loa tắt tiếng và khoá màn hình cho tới khi xong — đây là hành vi tích hợp có chủ đích, không phải phần mềm bị treo. Cứ chờ tới khi thấy thông báo hoàn tất.
TRA CỨU NHANH

Toàn bộ phím tắt

Vào Edit/Chỉnh sửa → Shortcuts Keyboard Setup.../Thiết lập phím tắt... để xem và đổi phím cho các lệnh ở 4 nhóm đầu tiên bên dưới.

Phân biệt phạm vi hoạt động Phím ở 4 nhóm đầu (Phát nhạc, Project, Chỉnh sửa, Xem/Track) hoạt động ở mọi nơi trong phần mềm, kể cả khi đang mở cửa sổ 1 plugin khác — không cần click vào track trước. Các nhóm còn lại chỉ hoạt động khi bạn đang thao tác trực tiếp trên khung Timeline (thường là sau khi đã click vào 1 track/clip).
Phát nhạc / Vận chuyển — toàn cục
PhímChức năng
SpacePhát từ vị trí con trỏ hiện tại; bấm lại để dừng và tự lùi về đúng điểm bắt đầu phát.
Ctrl+SpaceDừng phát nhưng giữ nguyên vị trí con trỏ hiện tại.
RBật/tắt ghi âm trên các track đã Arm.
Ctrl+HomeĐưa con trỏ về đầu timeline (0:00) và cuộn khung nhìn theo.
Ctrl+EndĐưa con trỏ tới cuối phần có nội dung — lấy mốc xa nhất trong ba thứ: điểm kết thúc của clip audio cuối cùng, điểm automation cuối cùng trên bất kỳ kênh/tuyến/Master nào, và lệnh cuối cùng trên dải "Lệnh DAW toàn cục". Project trống hoàn toàn thì đưa về đầu timeline.
Shift+DTiến con trỏ phát 1 ô nhịp.
Shift+SLùi con trỏ phát 1 ô nhịp.
XBật/tắt Auto Crossfade (tự tạo chuyển êm giữa 2 clip chồng lấn).
NBật/tắt Snap to Beat.
Ctrl+1 … Ctrl+=Chọn đơn vị lưới bắt dính khi Snap đang bật (xem chi tiết bên dưới).
Xem đầy đủ 12 mức chia lưới Snap
Ctrl+1Bar (1 ô nhịp)
Ctrl+2Half Bar (1/2 ô nhịp)
Ctrl+3Half Triplet
Ctrl+4Quarter (1/4)
Ctrl+5Quarter Triplet
Ctrl+6Eighth (1/8)
Ctrl+7Eighth Triplet
Ctrl+8Sixteenth (1/16)
Ctrl+9Sixteenth Triplet
Ctrl+0Thirty-Second (1/32)
Ctrl+-Thirty-Second Triplet
Ctrl+=Sixty-Fourth (1/64)
Project / File — toàn cục
Ctrl+NTạo project mới.
Ctrl+OMở project đã lưu (.avxp).
Ctrl+SLưu project hiện tại.
Alt+F2Lưu thành file project mới (Save As).
Ctrl+Shift+ANhập (import) file audio vào project.
Ctrl+Shift+Alt+EXuất nhanh (Quick Export – Offline Fast) toàn bộ bản mix.
Chỉnh sửa — toàn cục
Ctrl+ZHoàn tác (Undo).
Ctrl+Shift+ZLàm lại (Redo).
Ctrl+AChọn tất cả clip trên mọi track.
Xem / Track — toàn cục
1Chuyển sang khung Arrangement (timeline).
2Chuyển sang khung Mixer.
3Hiện/ẩn khu vực Automation dưới mỗi track.
FTự căn cỡ track vừa khung nhìn (chỉ có tác dụng khi đang ở Arrangement).
Shift+NBật/tắt chế độ track thu gọn (Narrow View).
Shift+BHiện/ẩn các track Bus.
Ctrl+Shift+SBật/tắt hiển thị theo lớp (View Layer) cho track đang chọn — xem mục "Xếp lớp khi clip chồng lấn" ở phần Chỉnh sửa Clip.
Ctrl+Shift+RSắp xếp lại ngay lớp của mọi track (làm mới phân lớp).
Thu phóng Timeline — cục bộ (cần khung Timeline đang được chọn)
Ctrl+←Thu nhỏ theo chiều ngang (zoom out).
Ctrl+→Phóng to theo chiều ngang (zoom in).
Ctrl+↑Giảm chiều cao tất cả track.
Ctrl+↓Tăng chiều cao tất cả track.
Clip — cục bộ (cần đã chọn clip)
Giữ Alt + click tráiCắt đôi clip tại đúng điểm click (con trỏ dao rọc giấy).
SCắt clip đang chọn tại vị trí con trỏ phát (playhead).
Delete / BackspaceXoá clip đang chọn.
Ctrl + kéo-thảTạo bản sao clip tại nơi thả chuột, giữ nguyên clip gốc.
Shift+GMở hộp thoại Gain Process cho clip đang chọn.
Ctrl+BBounce to Clip — in đè hiệu ứng plugin thành audio thật.
Ctrl+Shift+BBounce to Track — in đè cả track (kèm hiệu ứng) thành 1 track audio mới.
Automation
Double-click trên đường congThêm 1 điểm automation mới.
Delete / BackspaceXoá (các) điểm automation đang chọn.
Phím tắt nâng cao riêng trong cửa sổ AutoVocal

Nhóm phím này chỉ hoạt động khi cửa sổ/editor của chính plugin AutoVocal đang được chọn (không xuất hiện trong Shortcuts Keyboard Setup/Thiết lập phím tắt của DAW).

Ctrl+Alt+[Đặt AutoBeat đồng bộ tempo theo DAW.
Ctrl+Alt+]Đặt AutoBeat tự động nhận diện tempo.
Ctrl+Alt+Shift+0…56 mức Reverb Master Volume dựng sẵn, từ gần như tắt hẳn (-60dB) đến +5dB.
Ctrl+Alt+Shift+[Tắt Auto Delay.
Ctrl+Alt+Shift+]Bật Auto Delay.
Page Up / Page DownKích hoạt hiệu ứng DJ FX tức thời (cần bản Full + đã kết nối AutoBeat).
BẢN 2.1.9

Những thay đổi mới

Phần này ghi lại các thay đổi đáng chú ý so với bản trước. Nếu bạn đã quen phần mềm từ lâu, đọc riêng mục này là đủ.

1

Chọn kiểu hệ thống âm thanh trước khi lấy mẫu giọng

Khi bấm nút GHI ÂM LẤY MẪU GIỌNG HÁT trong AutoVocal, phần mềm hỏi bạn đang hát theo kiểu nào:

  • Hát với tai nghe + micro condenser — luồng xử lý tiêu chuẩn, dành cho thu trong phòng.
  • Hát ra loa + micro dynamic — dành cho hát qua dàn karaoke hoặc loa sân khấu.

Chọn kiểu loa + mic dynamic, sau khi match giọng phần mềm sẽ tự:

  • Đưa threshold của compressor cuối về 0 dB — compressor gần như không nén, nhờ đó hát mạnh tiếng vẫn thoát ra được chứ không bị ép lại.
  • Giảm 3 dB ngay tại đầu ra của noise gate — tăng biên chống hú/rít khi mic đi qua loa. Đặt ở vị trí này nên gate vẫn cắt tạp âm y như cũ, không cắt lẹm vào giọng.
Vẫn chỉnh tay được Hai giá trị trên chỉ là điểm khởi đầu, bạn vặn lại thoải mái. Lần sau match lại ở chế độ tai nghe/condenser thì mọi thứ tự quay về giá trị match bình thường.
2

Xoá clip hoặc hoàn tác bản thu sẽ xoá luôn automation kèm theo

Trước đây, xoá một clip đã ghi xong thì các đường automation ghi trong lúc thu vẫn nằm lại, gây ra chuyển động "ma" khi phát bài. Nay:

  • Xoá clip, hoặc bấm Ctrl+Z để huỷ bản vừa thu — mọi điểm automation và mọi lệnh điều khiển nằm trong đúng khoảng thời gian của clip đó đều bị xoá cùng, trên track chứa clip, trên tất cả bus và trên Master.
  • Đường automation nào hết sạch điểm sẽ được gỡ khỏi danh sách luôn, không để lại đường rỗng.
  • Automation của các track khác không bị đụng tới — các track đó vẫn còn audio phát trong khoảng thời gian ấy.
  • Bản đồ Tempo và Key toàn project luôn được giữ nguyên, xoá clip không bao giờ làm mất hai thứ này.

Toàn bộ thao tác trên hoàn tác và làm lại được bằng Ctrl+Z / Ctrl+Y.

3

Preset của AuriVox Reverb lấy từ máy chủ

Mỗi lần mở phần mềm, AuriVox Reverb tự tải danh sách preset mới nhất từ máy chủ về. Preset trên máy trùng tên sẽ bị ghi đè bằng bản trên máy chủ — nhờ vậy mọi máy trong hệ thống luôn dùng chung một bộ preset chuẩn.

Ngoài ra, khi AuriVox Reverb được đặt ở một bus, nó tự chuyển sang 100% wet. Đây là cách dùng đúng của reverb trên đường gửi: tín hiệu gốc đi đường chính, chỉ phần vang đi qua bus.

Tempo của AuriVox Reverb cũng tự đồng bộ theo AutoBeat, không cần gõ tay.

4

Project lưu đầy đủ hơn

Những thứ trước đây bị quên khi lưu, nay đã được lưu kèm project:

  • Toàn bộ thông số bên trong mọi VST plugin có trong project.
  • Trạng thái nút W của từng track và từng bus.
  • Trạng thái Cắt khoảng lặng và Tự động mở dần vào / ra (kèm độ dài và kiểu fade).
TRƯỚC KHI KẾT THÚC

Vài ghi chú hữu ích

Phần mềm hiện chưa có vùng lặp (Loop) phát lại 1 đoạn

Nếu bạn quen với nút Loop trên các DAW khác — AuriVox Studio hiện chưa có tính năng này cho người dùng. Có thể sẽ được bổ sung ở bản cập nhật sau.

"Recording Mode/Chế độ ghi âm": Overlay và Overwrite khác nhau thế nào

Chọn ở menu Edit/Chỉnh sửa → Recording Mode/Chế độ ghi âm. Overlay/Chồng lớp giữ lại clip cũ khi ghi đè lên vùng đã có audio; Overwrite/Ghi đè ghi đè và thay thế hẳn phần audio cũ trong vùng vừa ghi.

Master FX riêng cho toàn bài

Ngoài FX Rack thường trên từng track/bus, Master còn có 1 cửa sổ xử lý riêng: Plugins/Plugin → Master FX (Air EQ + Limiter).../FX tổng (Air EQ + Bộ giới hạn)... — tiện để "chốt" âm thanh tổng thể trước khi xuất file.

phongthuviet.com